| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
642.000 | 449.000 | 256.000 | 63.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
918.000 | 642.000 | 367.000 | 91.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 15 ĐT 793 khu phố Tân Phước Đường ĐT 793 - giáp đường sỏi đỏ tổ 15 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
734.000 | 513.000 | 293.000 | 72.000 |