| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh | Các vị trí khác |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
348.000 | 243.000 | 139.000 | 34.000 |
| Phường An Tịnh | Các vị trí khác |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
278.000 | 194.000 | 111.000 | 27.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới Kênh N12 - Đường Địa đạo An Thới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - An Thới QL22 Nhà ông Bường - Kênh N12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng) QL22 - Đường HL2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng) QL22 - Đường HL2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình (đường nhà thầy Đồng) QL22 - Đường HL2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang) QL22 - An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang) QL22 - An Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang) QL22 - An Thới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình (Quán bò Xuân Trang) QL22 - An Thới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Bàu Tràm) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Bàu Tràm) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Bàu Tràm) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Lập) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Rừng Rong) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Rừng Rong) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Đước (Rừng Rong) Đường Suối Sâu - Bàu Mây - Tịnh Phong - Đường Suối Sâu - An Đước (nhà ông Thức) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương Vp khu phố Khương - Trại cưa ông Lùn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương- An Thành Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương- An Thành Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương- An Thành Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương- An Thành Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương- An Thành Nhà ông Thân Văn Quí - Trường MG Rạng Đông, An Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Khương- An Thành Đất bà Phỉ - Bến Tắm Ngựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Phú HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Phú HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Phú HL10- Cổng chào khu phố An Phú - Cổng sau Khu chế xuất Linh Trung 3 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Thới HL2 Nhà Lân Heo - Rạch Trảng chừa - Cầu Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Thới HL2 Nhà Lân Heo - Rạch Trảng chừa - Cầu Gia Lộc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ) HL2 - Suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ) HL2 - Suối |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Thới (Đường nhà chú 3 Cờ) HL2 - Suối |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Thới (đường trường học) HL2 - Nhà ông Đực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Thới (đường trường học) HL2 - Nhà ông Đực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường Cầu Chùa Ngã 3 Chùa Mội (Đường 787B) - Ngã 4 Cây Dương (đường HL 2) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.008.000 | 705.000 | 403.000 | 100.000 |