| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư Gò Thuyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư Gò Thuyền |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư Gò Thuyền |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư Gò Thuyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư Gò Thuyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư Gò Thuyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư Gò Thuyền |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh Kobe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh Kobe |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
240.000 | 168.000 | 96.000 | 24.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh Kobe |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
192.000 | 134.000 | 76.000 | 19.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư kênh T35 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
175.000 | 122.000 | 70.000 | 17.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
250.000 | 175.000 | 100.000 | 25.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến dân cư vượt lũ bờ tây kênh Cả Bát |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
200.000 | 140.000 | 80.000 | 20.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến DC cặp ĐT 837 B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến DC cặp ĐT 837 B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
245.000 | 171.000 | 98.000 | 24.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Tuyến DC cặp ĐT 837 B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
280.000 | 196.000 | 112.000 | 28.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Ven các Kênh sông Trăng, kênh Hồng Ngự, kênh 79, kênh Tân Thành - Lò Gạch |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Ven kênh Cái Bát cũ, kênh Đìa Việt, kênh Gò Thuyền, kênh Cả Môn, kênh Cả Sách, kênh 1/5, kênh Ngang, kênh Bảy Thước, kênh Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
105.000 | 73.000 | 42.000 | 10.000 |
| Xã Vĩnh Thạnh | Ven sông Vàm Cỏ Tây, Kênh Phước Xuyên |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
136.000 | 95.000 | 54.000 | 13.000 |