| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.016.000 | 1.411.000 | 806.000 | 201.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.880.000 | 2.016.000 | 1.152.000 | 288.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Kênh N12 - Nhà ông Son |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường An Tịnh |
Đường An Bình - Bàu Mây Trạm y tế - Kênh N12 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.304.000 | 1.612.000 | 921.000 | 230.000 |