| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
535.000 | 374.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
765.000 | 535.000 | 306.000 | 76.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 208 khu phố Tân Lập Đường ĐT 793 - Đường số 8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
612.000 | 428.000 | 244.000 | 60.000 |