| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
367.000 | 256.000 | 147.000 | 36.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường hẻm 66 khu phố Tân Trung Đường Nguyễn Văn Trỗi - Suối vàng cạn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 293.000 | 168.000 | 41.000 |