| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.100.000 | 1.470.000 | 840.000 | 210.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường Nguyễn Văn Trỗi Ngã ba giao ĐT 785 - Giao ĐT 793 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.680.000 | 1.176.000 | 672.000 | 168.000 |