| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
294.000 | 205.000 | 117.000 | 29.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
420.000 | 294.000 | 168.000 | 42.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh phải 35 khu phố Tân Hòa Đường số 35 - Giáp đường nhựa tổ 40 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
336.000 | 235.000 | 134.000 | 33.000 |