| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
385.000 | 269.000 | 154.000 | 38.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
551.000 | 385.000 | 220.000 | 55.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường nhánh tổ 17 nối dài khu phố Tân Phước Kênh TN 2 - Giáp đường nhựa hẻm 31 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
440.000 | 308.000 | 176.000 | 44.000 |