| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
720.000 | 504.000 | 288.000 | 72.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường số 13 lộ 10, Khu phố Thạnh Trung, phường Bình Minh Lộ 10 - cuối đường nhựa |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
576.000 | 403.000 | 230.000 | 57.000 |