| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.625.000 | 1.837.000 | 1.050.000 | 262.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.750.000 | 2.625.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |
| Phường Bình Minh |
Đường tổ 7 - KP Ninh Phú Đường Bời Lời - Đường 784 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.000.000 | 2.100.000 | 1.200.000 | 300.000 |