| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Hẻm 15 Đường số 23 Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
470.000 | 329.000 | 187.000 | 46.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 15 Đường số 23 Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 15 Đường số 23 Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
672.000 | 470.000 | 268.000 | 67.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 15 Đường số 23 Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm 15 Đường số 23 Đường số 23 - Ranh xã Đồng Khởi- Trà Vong |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
537.000 | 376.000 | 214.000 | 53.000 |