| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 33 Đường Bời Lời Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
997.000 | 697.000 | 399.000 | 99.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 33 Đường Bời Lời Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.425.000 | 997.000 | 570.000 | 142.000 |
| Phường Bình Minh |
Hẻm số 33 Đường Bời Lời Đường Bời Lời - Hết đường BTXM |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.140.000 | 797.000 | 456.000 | 113.000 |