| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.137.000 | 795.000 | 455.000 | 113.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.625.000 | 1.137.000 | 650.000 | 162.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.625.000 | 1.137.000 | 650.000 | 162.000 |
| Phường Bình Minh |
Huỳnh Công Thắng Đường Trần Văn Trà - Cuối tuyến (hết đường nhựa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.300.000 | 909.000 | 520.000 | 129.000 |