| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.405.000 | 1.683.000 | 961.000 | 240.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Đường Bời Lời - Hết mép nhựa hiện trạng (900m tính từ đường Bời Lời) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.875.000 | 4.812.000 | 2.750.000 | 687.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |
| Phường Bình Minh |
Nguyễn Trọng Cát (Cao Thượng Phẩm) Hết mép nhựa hiện trạng - Suối Vườn Điều |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.749.000 | 1.924.000 | 1.099.000 | 274.000 |