| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.562.000 | 1.793.000 | 1.024.000 | 256.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Đường số 23 - Suối Cầu Đúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Đường số 23 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.439.000 | 2.407.000 | 1.375.000 | 343.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Đường số 23 - Suối Cầu Đúc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.020.000 | 4.914.000 | 2.808.000 | 702.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Đường số 23 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.914.000 | 3.439.000 | 1.965.000 | 491.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.660.000 | 2.562.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Cây Trường - Đường số 23 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.931.000 | 2.751.000 | 1.572.000 | 392.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Đường số 23 - Suối Cầu Đúc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.616.000 | 3.931.000 | 2.246.000 | 561.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Mũi tàu đường tránh Quốc lộ 22 - Cầu Bàu Rông |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |
| Phường Gia Lộc |
ĐT 782 Cầu Bàu Rong - Ranh Phước Đông (Cầu Cây Trường) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.928.000 | 2.049.000 | 1.171.000 | 292.000 |