| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000 | 1.157.000 | 661.000 | 165.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.654.000 | 1.157.000 | 661.000 | 165.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.364.000 | 1.654.000 | 945.000 | 236.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Kênh N18-18 - đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.891.000 | 1.323.000 | 756.000 | 188.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Kênh N18- 18 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |