| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Khê - Gia Tân Hương Lộ 2 (nhà ông Nam) - Nhựa Gia Tân (nhà ông 7 Đông) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.440.000 | 1.008.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Khê - Gia Tân Hương Lộ 2 (nhà ông Nam) - Nhựa Gia Tân (nhà ông 7 Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |
| Phường Gia Lộc |
Đường liên khu Lộc Khê - Gia Tân Hương Lộ 2 (nhà ông Nam) - Nhựa Gia Tân (nhà ông 7 Đông) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.152.000 | 806.000 | 460.000 | 115.000 |