| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Bàu Sen Đường Hương lộ 1 - Kênh N- 18-19-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
932.000 | 652.000 | 372.000 | 93.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Bàu Sen Kênh N18-19-4 - Ngã ba (nhà ông 5 Mộng) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
777.000 | 543.000 | 310.000 | 77.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Bàu Sen Đường Hương lộ 1 - Kênh N- 18-19-4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.332.000 | 932.000 | 532.000 | 133.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Bàu Sen Kênh N18-19-4 - Ngã ba (nhà ông 5 Mộng) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Bàu Sen Ngã ba (tạp hóa con nhà ông tu Ro) - Đường Cầu Sao- Xóm Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
888.000 | 621.000 | 355.000 | 88.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Bàu Sen Đường Hương lộ 1 - Kênh N- 18-19-4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.065.000 | 745.000 | 425.000 | 106.000 |