| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường cặp kênh N18-20 Đường Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường cặp kênh N18-20 Đường Lê Trọng Tấn - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường cặp kênh N18-20 Đầu tuyến đoạn Hẻm 28, Đường QL22B - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường cặp kênh N18-20 Đường Hùng Vương - Đường Lê Trọng Tấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường cặp kênh N18-20 Đường Lê Trọng Tấn - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường cặp kênh N18-20 Đầu tuyến đoạn Hẻm 28, Đường QL22B - Đường Lê Hồng Phong |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
924.000 | 646.000 | 369.000 | 92.000 |