| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Đường Xuyên Á - Kênh N18- 19-4 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.688.000 | 1.181.000 | 674.000 | 168.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Đường Xuyên Á - Kênh N18- 19-4 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.412.000 | 1.688.000 | 964.000 | 241.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Kênh N18-19-4 - Kênh N18- 19-8 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.692.000 | 1.184.000 | 676.000 | 169.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Kênh N18-19-8 - đường 782 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.160.000 | 1.512.000 | 864.000 | 216.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Đường Xuyên Á - Kênh N18- 19-4 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.929.000 | 1.350.000 | 771.000 | 192.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Kênh N18-19-8 - đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Kênh N18-19-8 - đường 782 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.728.000 | 1.209.000 | 691.000 | 172.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Cầu Sao - Xóm Đồng Kênh N18-19-4 - Kênh N18- 19-8 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.353.000 | 947.000 | 540.000 | 135.000 |