| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.554.000 | 1.087.000 | 621.000 | 155.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.220.000 | 1.554.000 | 888.000 | 222.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Giáp ranh thị trấn (cũ) - đường Pháo Binh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.772.000 | 1.940.000 | 1.108.000 | 277.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Hương lộ 1 Đường Pháo Binh - Ngã 3 Cây Xoài (huyện đội cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.776.000 | 1.243.000 | 710.000 | 177.000 |