| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Pháo Binh Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.453.000 | 1.017.000 | 581.000 | 144.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Pháo Binh Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.076.000 | 1.453.000 | 830.000 | 207.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Pháo Binh Đường Hương lộ 1 - Đường Cầu Sao - Xóm Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.660.000 | 1.162.000 | 664.000 | 165.000 |