| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 590.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 590.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
844.000 | 590.000 | 337.000 | 84.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000 | 844.000 | 482.000 | 120.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000 | 844.000 | 482.000 | 120.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.206.000 | 844.000 | 482.000 | 120.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Cổng văn hóa TRâm Vàng 1 - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000 | 675.000 | 385.000 | 96.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Ngã ba nhà ông 5 Tòng - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000 | 675.000 | 385.000 | 96.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Trâm Vàng 1 Đường bê tông hẻm 68 (đối diện Miễu Tiên Sư) - QL22 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
964.000 | 675.000 | 385.000 | 96.000 |