| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.301.000 | 1.610.000 | 920.000 | 229.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.284.000 | 2.298.000 | 1.313.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.288.000 | 2.301.000 | 1.315.000 | 328.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.692.000 | 3.284.000 | 1.876.000 | 469.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Quốc Lộ 22A - Ngã 3 Đường Hồng Phúc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.753.000 | 2.627.000 | 1.500.000 | 375.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Ranh thị trấn cũ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000 | 1.840.000 | 1.052.000 | 262.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường vào xí nghiệp Hồng Phúc Ngã 3 Đường Hồng Phúc - Đường Pháo Binh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.630.000 | 1.840.000 | 1.052.000 | 262.000 |