| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Trạm xăng dầu số 40 - Đường Dương Văn Nốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.156.000 | 6.409.000 | 3.662.000 | 915.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.461.000 | 1.722.000 | 984.000 | 245.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.592.000 | 8.114.000 | 4.636.000 | 1.159.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.310.000 | 1.617.000 | 924.000 | 231.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.032.000 | 2.122.000 | 1.212.000 | 303.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.332.000 | 3.032.000 | 1.732.000 | 433.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.560.000 | 11.592.000 | 6.624.000 | 1.656.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Cầu Sao-Xóm Đồng - hết ranh xã Thanh Phước |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.300.000 | 2.310.000 | 1.320.000 | 330.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.680.000 | 5.376.000 | 3.072.000 | 768.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.516.000 | 2.461.000 | 1.406.000 | 351.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường vào Cty Hồng Phúc - Đường Cầu Sao-Xóm Đồng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.812.000 | 1.968.000 | 1.124.000 | 280.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Đường Dương Văn Nốt - Hết ranh Thị trấn |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.144.000 | 4.300.000 | 2.457.000 | 614.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Trạm xăng dầu số 40 - Đường Dương Văn Nốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.464.000 | 7.324.000 | 4.185.000 | 1.046.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Cầu Gò Dầu - Trạm xăng dầu số 40 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.248.000 | 9.273.000 | 5.299.000 | 1.324.000 |
| Phường Gò Dầu |
Đường Xuyên Á Giáp ranh Thị trấn (cũ) - Đường vào Cty Hồng Phúc |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.465.000 | 2.425.000 | 1.385.000 | 346.000 |