| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.328.000 | 1.629.000 | 931.000 | 232.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.326.000 | 2.328.000 | 1.330.000 | 332.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 265.000 |
| Phường Gò Dầu |
Hẻm số 7 - Đường Hùng Vương Đường Hùng Vương - Đường Trường Chinh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.660.000 | 1.862.000 | 1.064.000 | 265.000 |