| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
856.000 | 599.000 | 342.000 | 85.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.428.000 | 999.000 | 571.000 | 142.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.224.000 | 856.000 | 489.000 | 122.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.040.000 | 1.428.000 | 816.000 | 204.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Giáp QL22 - Trường TH Gia Bình |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.632.000 | 1.142.000 | 652.000 | 163.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu phố Chánh 6 Trường TH Gia Bình - Giáp Đường Bình Thủy |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
979.000 | 684.000 | 391.000 | 97.000 |