| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.760.000 | 3.332.000 | 1.904.000 | 476.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.950.000 | 4.165.000 | 2.380.000 | 595.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.950.000 | 3.400.000 | 850.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.500.000 | 5.950.000 | 3.400.000 | 850.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000 | 4.760.000 | 2.720.000 | 680.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Các đường số 4,1,2,3,7 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.800.000 | 4.760.000 | 2.720.000 | 680.000 |
| Phường Gò Dầu |
Khu tái định cư thị trấn Gò Dầu Đường nội bộ trong khu tái định cư |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.440.000 | 3.808.000 | 2.176.000 | 544.000 |