| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.536.000 | 3.175.000 | 1.814.000 | 453.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh - Kênh N18-20 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.848.000 | 1.293.000 | 739.000 | 184.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.480.000 | 4.536.000 | 2.592.000 | 648.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Trường Chinh - Kênh N18-20 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.112.000 | 1.478.000 | 844.000 | 211.000 |
| Phường Gò Dầu |
Lê Trọng Tấn Đoạn từ Quốc lộ 22B - Tiếp giáp khu tái định cư thị trấn Gò Dầu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.184.000 | 3.628.000 | 2.073.000 | 518.000 |