| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.629.000 | 1.140.000 | 651.000 | 162.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.328.000 | 1.629.000 | 931.000 | 232.000 |
| Phường Gò Dầu |
Nam Kỳ Khởi Nghĩa Hùng Vương - Dương Văn Nốt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.862.000 | 1.303.000 | 744.000 | 185.000 |