| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.704.000 | 3.292.000 | 1.881.000 | 470.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.645.000 | 3.251.000 | 1.857.000 | 464.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.636.000 | 4.645.000 | 2.654.000 | 663.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.480.000 | 6.636.000 | 3.792.000 | 948.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Trần Thị Sanh - Đường Trần Văn Thạt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.376.000 | 3.763.000 | 2.150.000 | 537.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Xuyên Á - Đường Lê Văn Thới |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.308.000 | 3.716.000 | 2.123.000 | 530.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.584.000 | 5.308.000 | 3.033.000 | 758.000 |
| Phường Gò Dầu |
Ngô Gia Tự Đường Trần Văn Thạt - Đường Xuyên Á |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.584.000 | 5.308.000 | 3.033.000 | 758.000 |