| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Gò Dầu |
Quang Trung Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
11.844.000 | 8.290.000 | 4.737.000 | 1.184.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quang Trung Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.920.000 | 11.844.000 | 6.768.000 | 1.692.000 |
| Phường Gò Dầu |
Quang Trung Quốc lộ 22B - Đường Ngô Gia Tự |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.536.000 | 9.475.000 | 5.414.000 | 1.353.000 |