| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.216.000 | 3.651.000 | 2.086.000 | 521.000 |
| Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.662.000 | 2.563.000 | 1.464.000 | 366.000 |
| Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.232.000 | 3.662.000 | 2.092.000 | 523.000 |
| Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.452.000 | 5.216.000 | 2.980.000 | 745.000 |
| Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Tôn Đức Thắng (Báo Quốc Từ cũ) - Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.961.000 | 4.172.000 | 2.384.000 | 596.000 |
| Phường Hòa Thành |
Thượng Thâu Thanh Phạm Hùng (Ca Bảo Đạo cũ) - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.185.000 | 2.929.000 | 1.673.000 | 418.000 |