| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.115.000 | 4.280.000 | 2.445.000 | 611.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.230.000 | 8.561.000 | 4.891.000 | 1.222.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.230.000 | 8.561.000 | 4.891.000 | 1.222.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.476.000 | 5.233.000 | 2.990.000 | 747.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
17.472.000 | 12.230.000 | 6.988.000 | 1.747.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
10.680.000 | 7.476.000 | 4.272.000 | 1.068.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.736.000 | 6.115.000 | 3.494.000 | 873.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Nguyễn Văn Cừ - Quốc lộ 22B |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.988.000 | 4.892.000 | 2.795.000 | 698.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Trạm Y tế Phường Hòa Thành - Nguyễn Văn Cừ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.544.000 | 5.980.000 | 3.417.000 | 854.000 |
| Phường Hòa Thành |
Tôn Đức Thắng Đường 79 - Nguyễn Chí Thanh - Trạm Y tế Phường Hòa Thành |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.977.000 | 9.784.000 | 5.590.000 | 1.397.000 |