| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Hòa Thành |
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) Đường 95 - Trần Phú - Đường 51- Trần Phú |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.490.000 | 3.843.000 | 2.195.000 | 548.000 |
| Phường Hòa Thành |
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) Đường số 51 Trần Phú - Đường số 17 Trần Phú (ranh Phường Hòa Thành-P. Long Hoa) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.204.000 | 2.942.000 | 1.681.000 | 420.000 |
| Phường Hòa Thành |
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) Đường 95 - Trần Phú - Đường 51- Trần Phú |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.843.000 | 5.490.000 | 3.137.000 | 784.000 |
| Phường Hòa Thành |
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) Đường số 51 Trần Phú - Đường số 17 Trần Phú (ranh Phường Hòa Thành-P. Long Hoa) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.006.000 | 4.204.000 | 2.402.000 | 600.000 |
| Phường Hòa Thành |
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) Đường 95 - Trần Phú - Đường 51- Trần Phú |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.274.000 | 4.392.000 | 2.509.000 | 627.000 |
| Phường Hòa Thành |
Trần Phú (Lộ Bình Dương cũ) Đường số 51 Trần Phú - Đường số 17 Trần Phú (ranh Phường Hòa Thành-P. Long Hoa) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.804.000 | 3.363.000 | 1.921.000 | 480.000 |