| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.029.000 | 720.000 | 411.000 | 102.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.470.000 | 1.029.000 | 588.000 | 147.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường Lò Lu Tây (Tiếp giáp kênh) Quốc lộ 1A - kênh Quyết Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.176.000 | 823.000 | 470.000 | 117.000 |