| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.408.000 | 1.685.000 | 963.000 | 240.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.440.000 | 2.408.000 | 1.376.000 | 344.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Sông Bảo Định - Quốc lộ 1A |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Quốc lộ 1 A- Rạch 2 Cao |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Đường vành đai Rạch 2 Cao - hết ranh phường Khánh Hậu |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.752.000 | 1.926.000 | 1.100.000 | 275.000 |