| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Các đường còn lại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.410.000 | 3.087.000 | 1.764.000 | 441.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.803.000 | 4.062.000 | 2.321.000 | 580.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Các đường còn lại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.300.000 | 4.410.000 | 2.520.000 | 630.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.290.000 | 5.803.000 | 3.316.000 | 829.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Đường số 1, 2 (đường đôi) và một phần đường số 12 và đường số 13 khu thương mại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.632.000 | 4.642.000 | 2.652.000 | 663.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Khu dân cư - Tái định cư Lợi Bình Nhơn Các đường còn lại |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.040.000 | 3.528.000 | 2.016.000 | 504.000 |