| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên có lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000 | 1.719.000 | 982.000 | 245.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên kênh không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên kênh không lộ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.967.000 | 1.376.000 | 786.000 | 196.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên có lộ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000 | 2.457.000 | 1.404.000 | 351.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên có lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Lương Văn Chấn ( Lộ ấp Quyết Thắng cũ) Bên kênh không lộ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.248.000 | 1.573.000 | 899.000 | 224.000 |