| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.172.000 | 2.920.000 | 1.668.000 | 417.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.960.000 | 4.172.000 | 2.384.000 | 596.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.960.000 | 4.172.000 | 2.384.000 | 596.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Nguyễn Huỳnh Đức (Lộ Dương cũ) Cổng 1 Lăng Nguyễn Huỳnh Đức - Cổng 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.768.000 | 3.337.000 | 1.907.000 | 476.000 |