| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
QL 1A Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.075.000 | 3.552.000 | 2.030.000 | 507.000 |
| Phường Khánh Hậu |
QL 1A Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
7.250.000 | 5.075.000 | 2.900.000 | 725.000 |
| Phường Khánh Hậu |
QL 1A Ranh phường Khánh Hậu - Hết ranh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.800.000 | 4.060.000 | 2.320.000 | 580.000 |