| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Khánh Hậu |
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh) Bùi Văn Bộn- Sông Nguyễn Văn Tiếp (rạch Chanh) (Bên Phải QL62) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000 | 1.719.000 | 982.000 | 245.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh) QL 62 - sông Nguyễn Văn Tiếp, Rạch Chanh) (Bên trái QL62) |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.457.000 | 1.719.000 | 982.000 | 245.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh) Bùi Văn Bộn- Sông Nguyễn Văn Tiếp (rạch Chanh) (Bên Phải QL62) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000 | 2.457.000 | 1.404.000 | 351.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh) QL 62 - sông Nguyễn Văn Tiếp, Rạch Chanh) (Bên trái QL62) |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.510.000 | 2.457.000 | 1.404.000 | 351.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh) Bùi Văn Bộn- Sông Nguyễn Văn Tiếp (rạch Chanh) (Bên Phải QL62) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |
| Phường Khánh Hậu |
Tỉnh lộ 49 cũ (Rạch Chanh) QL 62 - sông Nguyễn Văn Tiếp, Rạch Chanh) (Bên trái QL62) |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.808.000 | 1.965.000 | 1.123.000 | 280.000 |