| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Hoàng Quốc Việt |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Huỳnh Văn Gấm |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.442.000 | 1.009.000 | 576.000 | 144.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.060.000 | 1.442.000 | 824.000 | 206.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Tôn Đức Thắng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Lê Anh Xuân |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Trần Văn Trà |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Dương Văn Dương |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Hoàng Quốc Việt |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Nguyễn Minh Đường |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |
| Phường Kiến Tường |
Cụm dân cư khu phố 5 Phường 2 (nay là khu phố 10, Phường Kiến Tường) Đường Huỳnh Văn Gấm |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
1.648.000 | 1.153.000 | 659.000 | 164.000 |