| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Lê Quốc Sản - Đường Bùi Thị Của |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.289.000 | 1.602.000 | 915.000 | 228.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Nguyễn Văn Nho - Đường Lê Quốc Sản |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.289.000 | 1.602.000 | 915.000 | 228.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Lê Quốc Sản - Đường Bùi Thị Của |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.270.000 | 2.289.000 | 1.308.000 | 327.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Nguyễn Văn Nho - Đường Lê Quốc Sản |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.270.000 | 2.289.000 | 1.308.000 | 327.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Lê Quốc Sản - Đường Bùi Thị Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Nguyễn Văn Nho - Đường Lê Quốc Sản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Lê Quốc Sản - Đường Bùi Thị Của |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |
| Phường Kiến Tường |
Đường Nguyễn Quang Đại Đường Nguyễn Văn Nho - Đường Lê Quốc Sản |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
2.616.000 | 1.831.000 | 1.046.000 | 261.000 |