| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Lý Tự Trọng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000 | 2.886.000 | 1.649.000 | 412.000 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Lý Tự Trọng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.124.000 | 2.886.000 | 1.649.000 | 412.000 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Hai Bà Trưng - Cầu Bà Kén |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.815.000 | 2.670.000 | 1.526.000 | 381.000 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương QL 62 - Cầu Hùng Vương |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Thiên Hộ Dương - Lý Tự Trọng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
0 | 0 | 0 | 0 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Lý Tự Trọng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.892.000 | 4.124.000 | 2.356.000 | 589.000 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Hai Bà Trưng - Cầu Bà Kén |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Hai Bà Trưng - Cầu Bà Kén |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
5.450.000 | 3.815.000 | 2.180.000 | 545.000 |
| Phường Kiến Tường |
Hùng Vương Lý Tự Trọng - Huỳnh Việt Thanh |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.713.000 | 3.299.000 | 1.884.000 | 471.000 |