| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.437.000 | 2.405.000 | 1.374.000 | 343.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
4.910.000 | 3.437.000 | 1.964.000 | 491.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000 | 2.749.000 | 1.571.000 | 392.000 |
| Phường Kiến Tường | Nguyễn Thị Minh Khai |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
3.928.000 | 2.749.000 | 1.571.000 | 392.000 |