| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Tuyến dân cư Kênh Quận |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000 | 315.000 | 180.000 | 45.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Tuyến dân cư Kênh Quận |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
450.000 | 315.000 | 180.000 | 45.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Tuyến dân cư Kênh Quận |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
360.000 | 252.000 | 144.000 | 36.000 |
| Phường Kiến Tường |
Phường Kiến Tường (Phường 1 cũ) Các đường nội bộ khu đô thị sân bay GĐ 2 |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
6.720.000 | 4.704.000 | 2.688.000 | 672.000 |