| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
16.170.000 | 11.319.000 | 6.468.000 | 1.617.000 |
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
23.100.000 | 16.170.000 | 9.240.000 | 2.310.000 |
| Phường Long An |
Bạch Đằng Nguyễn Huệ - Trương Định |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.480.000 | 12.936.000 | 7.392.000 | 1.848.000 |