| Khu vực | Tên đường / Đoạn đường | Loại đất | Giá đất (VNĐ/m²) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vị trí 1 | Vị trí 2 | Vị trí 3 | Vị trí 4 | |||
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.656.000 | 8.859.000 | 5.062.000 | 1.265.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
8.435.000 | 5.904.000 | 3.374.000 | 843.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất sản xuất, kinh doanh phi nông nghiệp
Nhóm đất phi nông nghiệp |
13.237.000 | 9.265.000 | 5.294.000 | 1.323.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
12.050.000 | 8.435.000 | 4.820.000 | 1.205.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.910.000 | 13.237.000 | 7.564.000 | 1.891.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất ở
Nhóm đất phi nông nghiệp |
18.080.000 | 12.656.000 | 7.232.000 | 1.808.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Trung Trực - Hai Bà Trưng |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
15.128.000 | 10.589.000 | 6.051.000 | 1.512.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Nguyễn Huệ - Nguyễn Trung Trực |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
14.464.000 | 10.124.000 | 5.785.000 | 1.446.000 |
| Phường Long An |
Cách Mạng Tháng Tám Phan Văn Đạt - Nguyễn Huệ |
Đất thương mại, dịch vụ
Nhóm đất phi nông nghiệp |
9.640.000 | 6.748.000 | 3.856.000 | 964.000 |